越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“xấu đi” (1)
xấu đi
英语
动worsen, deteriorate
Tình hình quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
The relationship between the two countries has worsened.
相关词“xấu đi” (0)
未找到相关词。
短语“xấu đi” (2)
Quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
Relations between the two countries have worsened.
Tình hình quan hệ giữa hai nước đã xấu đi.
The relationship between the two countries has worsened.
